Gắn mục tiêu với trách nhiệm cụ thể đến từng cá nhân, từng đầu mối và từng công việc – hoàn thành mục tiêu kế hoạch 4 tháng, góp phần hoàn thành mục tiêu kế hoạch năm 2026.
Ghi chú: MyTV = MyTV tổng (gồm MyTV Fix và MyTV Mobile). Vạch tham chiếu = 8/12 thời gian năm.
| Chỉ tiêu | KH 2026 | TH 8 tháng | % KH | % CK |
|---|---|---|---|---|
| {{ r.stt }} |
{{ r.kh }} | {{ r.th }} | {{ r.pkh }} | {{ r.pck }} |
Đơn vị: triệu đồng. Dòng Nhóm A / Nhóm B,C và Phần mềm / Bán thiết bị là 2 cách chia của Số doanh nghiệp.
Tháng 12 là tháng mục tiêu cao nhất (168.427), trong đó Số DN tháng 12 = 40.486.
| Dịch vụ | T9 | T10 | T11 | T12 | Cộng 4 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| {{ v }} | {{ r.c }} |
Băng rộng cố định 222.614 gồm BRCĐ dùng chung và Internet trực tiếp.
Số bên phải = MT cả năm (tr.đ) và tỷ lệ dự kiến nếu đạt đúng mục tiêu. Màu: xanh lá ≥100% · cam = cần bứt phá để đạt KH · đỏ nhạt = thấp hơn cùng kỳ.
| Chỉ tiêu | T9 | T10 | T11 | T12 | Cộng 4T | MT năm | % KH | % CK |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| {{ v }} | {{ r.c }} | {{ r.yr }} | {{ r.pkh }} | {{ r.pck }} |
Các chỉ tiêu còn lại xem biểu đồ phía trên và Khối 4 trục điều hành.
| Chỉ tiêu | T9 | T10 | T11 | T12 | Cộng 4T | MT cả năm | Dự kiến % KH | Dự kiến % CK |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| {{ v }} | {{ r.c }} | {{ r.yr }} | {{ r.pkh }} | {{ r.pck }} |
Căn cứ VB 2050/VNPT-TNH-KTKH (14/5/2026), VB 2699/VNPT-TNH-KTKH (26/6/2026).